Kanji 俗 – âm Hán Việt TỤC
Nghĩa: phong tục; thế tục · JLPT N1 · 9 nét
俗
| Hán Việt | TỤC |
| Nghĩa | phong tục; thế tục |
| Âm On (音読み) | ゾク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 俗 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
風俗 ふうぞくphong tục; dịch vụ giải trí người lớn
俗語 ぞくごtiếng lóng
Từ vựng JLPT có chữ 俗
風俗 ふうぞくphong tục; ngành dịch vụ giải trí tình dục · N1
民俗 みんぞくphong tục dân gian · N1