Kanji 漠 – âm Hán Việt MẠC
Nghĩa: sa mạc; mơ hồ · JLPT N1 · 13 nét
漠
| Hán Việt | MẠC |
| Nghĩa | sa mạc; mơ hồ |
| Âm On (音読み) | バク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 漠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
砂漠 さばくsa mạc
漠然 ばくぜんmơ hồ
Từ vựng JLPT có chữ 漠
砂漠 さばくsa mạc · N3
漠然 ばくぜんmơ hồ, mập mờ · N1