Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 邪

Kanji – âm Hán Việt TÀ

Nghĩa: tà ác, sai trái · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtTÀ
Nghĩatà ác, sai trái
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 邪 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

cản trở, làm phiền
tà ác, độc ác

Từ vựng JLPT có chữ 邪

cảm, cảm cúm · N5
cản trở, quấy rầy · N4
xin phép làm phiền (khi vào nhà người khác) · N2
ngây thơ, hồn nhiên · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.