Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 晶

Kanji – âm Hán Việt TINH

Nghĩa: trong suốt, tinh thể · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtTINH
Nghĩatrong suốt, tinh thể
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 晶 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

tinh thể; kết tinh
tinh thể lỏng (LCD)

Từ vựng JLPT có chữ 晶

kết tinh, tinh thể · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.