Kanji 歳 – âm Hán Việt TUẾ
Nghĩa: tuổi, năm · JLPT N3 · 13 nét
歳
| Hán Việt | TUẾ |
| Nghĩa | tuổi, năm |
| Âm On (音読み) | サイ・セイ |
| Âm Kun (訓読み) | とし・とせ・よわい |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 歳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
〜歳 〜さい~ tuổi
万歳 ばんざいvạn tuế
Từ vựng JLPT có chữ 歳
~歳 ~さい~ tuổi · N5
二十歳 はたちhai mươi tuổi · N5
万歳 ばんざいvạn tuế, muôn năm · N2