Kanji 酒 – âm Hán Việt TỬU
Nghĩa: rượu · JLPT N3 · 10 nét
酒
| Hán Việt | TỬU |
| Nghĩa | rượu |
| Âm On (音読み) | シュ |
| Âm Kun (訓読み) | さけ・さか |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 酒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
お酒 おさけrượu
居酒屋 いざかやquán nhậu
Từ vựng JLPT có chữ 酒
お酒 おさけrượu Nhật; rượu, đồ uống có cồn · N5
酒場 さかばquán rượu · N2
~酒 ~しゅrượu ~ (vd: 日本酒, 果実酒) · N2