Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 悲

Kanji – âm Hán Việt BI

Nghĩa: buồn, thương xót · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtBI
Nghĩabuồn, thương xót
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 悲 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

buồn
bi kịch

Từ vựng JLPT có chữ 悲

buồn · N4
bi kịch · N3
đau buồn, thương tiếc · N3
bi thảm, thảm thương · N1
tiếng thét, tiếng kêu thất thanh · N1
bi quan · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.