Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 亘

Kanji – âm Hán Việt TUYÊN, HẰNG

Nghĩa: trải dài, kéo dài · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtTUYÊN, HẰNG
Nghĩatrải dài, kéo dài
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 亘 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

trải dài, kéo dài
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.