Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 鷹

Kanji – âm Hán Việt ƯNG

Nghĩa: chim ưng · JLPT N1 · 24 nét

Hán ViệtƯNG
Nghĩachim ưng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét24
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 鷹 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718192021222324

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718192021222324

Từ ghép thường gặp

chim ưng, diều hâu
hào phóng, độ lượng
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.