Kanji 鷹 – âm Hán Việt ƯNG
Nghĩa: chim ưng · JLPT N1 · 24 nét
鷹
| Hán Việt | ƯNG |
| Nghĩa | chim ưng |
| Âm On (音読み) | ヨウ・オウ |
| Âm Kun (訓読み) | たか |
| Số nét | 24 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鷹 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鷹 たかchim ưng, diều hâu
鷹揚 おうようhào phóng, độ lượng