Kanji 宴 – âm Hán Việt YẾN
Nghĩa: tiệc · JLPT N1 · 10 nét
宴
| Hán Việt | YẾN |
| Nghĩa | tiệc |
| Âm On (音読み) | エン |
| Âm Kun (訓読み) | うたげ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 宴 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
宴会 えんかいtiệc
披露宴 ひろうえんtiệc cưới
Từ vựng JLPT có chữ 宴
宴会 えんかいtiệc, yến tiệc · N2