Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 吐

Kanji – âm Hán Việt THỔ

Nghĩa: nôn; thổ lộ · JLPT N1 · 6 nét

Hán ViệtTHỔ
Nghĩanôn; thổ lộ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 吐 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

nôn; thở ra; nhổ
thổ lộ

Từ vựng JLPT có chữ 吐

nôn, ói; nhả ra, thở ra · N3
cảm giác buồn nôn · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.