Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 凶

Kanji – âm Hán Việt HUNG

Nghĩa: hung ác; xui xẻo · JLPT N1 · 4 nét

Hán ViệtHUNG
Nghĩahung ác; xui xẻo
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 凶 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

hung ác
hung khí

Từ vựng JLPT có chữ 凶

mất mùa · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.