Kanji 凶 – âm Hán Việt HUNG
Nghĩa: hung ác; xui xẻo · JLPT N1 · 4 nét
凶
| Hán Việt | HUNG |
| Nghĩa | hung ác; xui xẻo |
| Âm On (音読み) | キョウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 凶 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
凶悪 きょうあくhung ác
凶器 きょうきhung khí
Từ vựng JLPT có chữ 凶
凶作 きょうさくmất mùa · N1