Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 尿

Kanji – âm Hán Việt NIỆU

Nghĩa: nước tiểu · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtNIỆU
Nghĩanước tiểu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 尿 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

nước tiểu
bệnh tiểu đường

Từ vựng JLPT có chữ 尿

phân và nước tiểu, chất thải (của người) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.