Kanji 雲 – âm Hán Việt VÂN
Nghĩa: mây · JLPT N2 · 12 nét
雲
| Hán Việt | VÂN |
| Nghĩa | mây |
| Âm On (音読み) | ウン |
| Âm Kun (訓読み) | くも・ぐも |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 雲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
雲 くもmây
雨雲 あまぐもmây mưa
Nghĩa: mây · JLPT N2 · 12 nét
| Hán Việt | VÂN |
| Nghĩa | mây |
| Âm On (音読み) | ウン |
| Âm Kun (訓読み) | くも・ぐも |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: