Kanji 掃 – âm Hán Việt TẢO
Nghĩa: quét · JLPT N2 · 11 nét
掃
| Hán Việt | TẢO |
| Nghĩa | quét |
| Âm On (音読み) | ソウ・シュ |
| Âm Kun (訓読み) | は(く) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 掃 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
掃除 そうじdọn dẹp, quét dọn
清掃 せいそうvệ sinh, quét dọn
Từ vựng JLPT có chữ 掃
掃除 そうじdọn dẹp, quét dọn · N5
掃く はくquét · N3
清掃 せいそうquét dọn, vệ sinh · N2