Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 味

Kanji – âm Hán Việt VỊ

Nghĩa: vị, mùi vị · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtVỊ
Nghĩavị, mùi vị
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 味 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

ý nghĩa
sở thích

Từ vựng JLPT có chữ 味

ý nghĩa · N5
ngon · N5
hứng thú, quan tâm · N4
sở thích · N4
tương miso · N4
đồng minh, phe mình, người ủng hộ · N3
giản dị, mộc mạc, không lòe loẹt · N3
cảm giác, có vẻ hơi ~ (~気味) · N3
nêm gia vị; thêm vào, xem xét thêm · N3
nội dung, phần bên trong · N3
nếm, thưởng thức; trải nghiệm · N2
khối lượng tịnh, thực (không tính bì) · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.