Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 去

Kanji – âm Hán Việt KHỨ

Nghĩa: đi, qua, quá khứ · JLPT N4 · 5 nét

Hán ViệtKHỨ
Nghĩađi, qua, quá khứ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 去 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

năm ngoái
quá khứ

Từ vựng JLPT có chữ 去

năm ngoái, năm trước · N5
quá khứ · N3
rời đi, bỏ đi; qua đi · N3
xóa bỏ, loại trừ · N1
rời đi, bỏ đi · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.