Kanji 囲 – âm Hán Việt VI
Nghĩa: bao quanh · JLPT N2 · 7 nét
囲
| Hán Việt | VI |
| Nghĩa | bao quanh |
| Âm On (音読み) | イ |
| Âm Kun (訓読み) | かこ(む)・かこ(う)・かこ(い) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 囲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
周囲 しゅういxung quanh
範囲 はんいphạm vi
Từ vựng JLPT có chữ 囲
雰囲気 ふんいきbầu không khí · N3
範囲 はんいphạm vi · N3
周囲 しゅういxung quanh, chu vi · N3
囲む かこむvây quanh, bao quanh · N3