Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 望

Kanji – âm Hán Việt VỌNG

Nghĩa: mong muốn, trông ngóng · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtVỌNG
Nghĩamong muốn, trông ngóng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 望 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

hy vọng
mong muốn

Từ vựng JLPT có chữ 望

hy vọng, nguyện vọng · N3
mong muốn, ước vọng; nhìn ra · N3
nguyện vọng, hy vọng · N3
nguyện vọng, chí hướng · N3
thất vọng · N3
kính viễn vọng, kính thiên văn · N2
nguyện vọng, yêu cầu · N1
dục vọng, ham muốn · N1
triển vọng; tầm nhìn, quang cảnh · N1
đáng mong muốn, tốt nhất là · N1
mong đợi từ lâu, được chờ đợi · N1
đầy triển vọng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.