Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 舞

Kanji – âm Hán Việt VŨ

Nghĩa: múa, nhảy · JLPT N3 · 15 nét

Hán ViệtVŨ
Nghĩamúa, nhảy
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 舞 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

thăm người ốm
sân khấu

Từ vựng JLPT có chữ 舞

thăm người ốm; quà thăm bệnh · N4
sân khấu, vũ đài · N3
thăm hỏi (người ốm), thăm bệnh · N3
cư xử, hành xử; chiêu đãi (đồ ăn, rượu) · N2
thăm hỏi (người ốm); (thiên tai) ập đến · N2
nhảy múa; bay lượn, bay lả tả · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.