Kanji 雨 – âm Hán Việt VŨ
Nghĩa: mưa · JLPT N5 · 8 nét
雨
| Hán Việt | VŨ |
| Nghĩa | mưa |
| Âm On (音読み) | ウ |
| Âm Kun (訓読み) | あめ・あま |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Cách viết chữ 雨 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
雨 あめmưa
大雨 おおあめmưa to
Từ vựng JLPT có chữ 雨
梅雨 つゆmùa mưa · N3
梅雨 ばいうmùa mưa · N3
雨戸 あまどcửa chớp chắn mưa (bên ngoài cửa kính) · N2
雨天 うてんtrời mưa · N1
雨具 あまぐđồ đi mưa · N1