Kanji 霧 – âm Hán Việt VỤ
Nghĩa: sương mù · JLPT N1 · 19 nét
霧
| Hán Việt | VỤ |
| Nghĩa | sương mù |
| Âm On (音読み) | ム・ボウ・ブ |
| Âm Kun (訓読み) | きり |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 霧 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
霧 きりsương mù
濃霧 のうむsương mù dày đặc