Kanji 旺 – âm Hán Việt VƯỢNG
Nghĩa: thịnh vượng, mạnh mẽ · JLPT N1 · 8 nét
旺
| Hán Việt | VƯỢNG |
| Nghĩa | thịnh vượng, mạnh mẽ |
| Âm On (音読み) | オウ・キョウ・ゴウ |
| Âm Kun (訓読み) | かがや(き)・うつくし(い)・さかん |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 旺 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
旺盛 おうせいdồi dào, tràn đầy