Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 歯

Kanji – âm Hán Việt XỈ

Nghĩa: răng · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtXỈ
Nghĩarăng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 歯 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

răng
nha sĩ

Từ vựng JLPT có chữ 歯

nha sĩ · N4
răng sâu, sâu răng · N3
đánh răng; kem đánh răng · N2
bánh răng · N2
nha khoa · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.