Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 赤

Kanji – âm Hán Việt XÍCH

Nghĩa: đỏ · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtXÍCH
Nghĩađỏ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 赤 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

đỏ
em bé

Từ vựng JLPT có chữ 赤

đỏ, màu đỏ · N5
em bé · N4
em bé, trẻ sơ sinh · N4
đỏ rực, đỏ tươi; (mặt) đỏ bừng · N3
xích đạo · N2
thâm hụt, lỗ · N1
ửng đỏ, đỏ mặt · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.