Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 促

Kanji – âm Hán Việt XÚC

Nghĩa: thúc giục · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtXÚC
Nghĩathúc giục
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 促 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

xúc tiến, thúc đẩy
thúc giục

Từ vựng JLPT có chữ 促

giục, thúc giục, hối thúc · N2
xúc tiến, thúc đẩy · N1
thúc giục, giục; khuyến khích, thúc đẩy · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.