Kanji 川 – âm Hán Việt XUYÊN
Nghĩa: sông · JLPT N5 · 3 nét
川
| Hán Việt | XUYÊN |
| Nghĩa | sông |
| Âm On (音読み) | セン |
| Âm Kun (訓読み) | かわ |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ | JLPT N5 |
Cách viết chữ 川 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
川 かわsông
小川 おがわsuối nhỏ
Từ vựng JLPT có chữ 川
川; 河 かわsông · N5
河川 かせんsông ngòi · N1