Kanji 栓 – âm Hán Việt XUYÊN
Nghĩa: cái nút · JLPT N1 · 10 nét
栓
| Hán Việt | XUYÊN |
| Nghĩa | cái nút |
| Âm On (音読み) | セン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 栓 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
消火栓 しょうかせんtrụ cứu hỏa
栓抜き せんぬきcái mở nắp chai