〜を踏まえて – Ngữ pháp N2
Nghĩa: Dựa trên…, trên cơ sở…
| Ý nghĩa | Dựa trên…, trên cơ sở… |
| Cách ghép | N + を踏まえて / を踏まえた + N |
| Lưu ý | Lấy sự việc, kết quả làm tiền đề để suy nghĩ/hành động; trang trọng, hay dùng trong công việc. |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Ví dụ
前回の反省を踏まえて、計画を見直した。Dựa trên bài học lần trước, chúng tôi đã xem lại kế hoạch.
アンケートの結果を踏まえて、新商品を開発する。Trên cơ sở kết quả khảo sát, chúng tôi phát triển sản phẩm mới.
Bài tập nhanh
調査結果( )踏まえて、対策を検討します。
が ・ で ・ に ・ を
Xem đáp án
を — 調査結果を踏まえて、対策を検討します。