〜一方で – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Mặt khác… / trong khi… thì…
| Ý nghĩa | Mặt khác… / trong khi… thì… |
| Cách ghép | V・い-adj thể thường / な-adj な / N である + 一方で |
| Lưu ý | Nêu hai mặt đối lập của cùng một sự việc. Khác 〜一方だ (ngày càng…) ở chỗ có で và nối tiếp vế sau. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
この町は便利な一方で、家賃が高い。Thành phố này tiện lợi, nhưng mặt khác tiền nhà lại đắt.
彼は仕事に厳しい一方で、部下には優しい。Anh ấy nghiêm khắc trong công việc, nhưng mặt khác lại hiền với cấp dưới.
Bài tập nhanh
都会は便利な( )、空気が悪い。
一方だ ・ 一方で ・ 一方を ・ 最中に
Xem đáp án
一方で — 都会は便利な一方で、空気が悪い。