Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜一方で

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Mặt khác… / trong khi… thì…

Ý nghĩaMặt khác… / trong khi… thì…
Cách ghép
Lưu ýNêu hai mặt đối lập của cùng một sự việc. Khác 〜一方だ (ngày càng…) ở chỗ có で và nối tiếp vế sau.
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Thành phố này tiện lợi, nhưng mặt khác tiền nhà lại đắt.
Anh ấy nghiêm khắc trong công việc, nhưng mặt khác lại hiền với cấp dưới.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.