〜べき(名詞修飾) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: … nên (làm) / đáng (làm) — bổ nghĩa cho danh từ
| Ý nghĩa | … nên (làm) / đáng (làm) — bổ nghĩa cho danh từ |
| Cách ghép | V-る + べき + N(する → すべき/するべき) |
| Lưu ý | べき đứng ngay trước danh từ, không thêm だ. Phủ định là べきではない, không nói ないべき. |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
学生がするべきことは勉強だ。Việc học sinh nên làm là học.
これは一度は読むべき本です。Đây là cuốn sách nên đọc ít nhất một lần.
Bài tập nhanh
それは君が自分で決める( )問題だ。
べき ・ べきだ ・ べく ・ べし
Xem đáp án
べき — それは君が自分で決めるべき問題だ。