Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N3 › 〜とか(伝聞)

– Ngữ pháp N3

Nghĩa: Nghe đâu…, nghe nói… (thân mật)

Ý nghĩaNghe đâu…, nghe nói… (thân mật)
Cách ghép
Lưu ýTruyền đạt tin nghe được nhưng không chắc chắn, văn nói. Khác とか liệt kê (A とか B とか).
Cấp độJLPT N3

Ví dụ

Nghe đâu tuần sau trước ga sẽ mở quán mới.
Nghe nói anh Yamada nghỉ việc rồi.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 147 mẫu ngữ pháp N3 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.