〜とか(伝聞) – Ngữ pháp N3
Nghĩa: Nghe đâu…, nghe nói… (thân mật)
| Ý nghĩa | Nghe đâu…, nghe nói… (thân mật) |
| Cách ghép | Thể thường + とか |
| Lưu ý | Truyền đạt tin nghe được nhưng không chắc chắn, văn nói. Khác とか liệt kê (A とか B とか). |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Ví dụ
来週、駅前に新しい店ができるとか。Nghe đâu tuần sau trước ga sẽ mở quán mới.
山田さん、会社を辞めたとか。Nghe nói anh Yamada nghỉ việc rồi.
Bài tập nhanh
部長は来月から入院する( )。
がち ・ とか ・ 一方 ・ 最中
Xem đáp án
とか — 部長は来月から入院するとか。