Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N1 › Bài 68

Từ vựng JLPT N1 – Bài 68

19 từ (2681–2699 / 2699) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

làm rung, làm run (giọng, người)Động từ nhóm 2 · bảng chia
cách xa, xa cáchĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
bục chỉ, sứt chỉ; (hoa) hé nở; (mặt) tươi cườiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
đồ phơi, quần áo phơiDanh từ
microDanh từ
ngồi dạng chân, cưỡi (ngựa) — 馬に~; trải dài quaĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
đích, mục tiêu; tâm điểm (chú ý)Cụm từ
tròn xoeDanh từ
tròn vành vạnhCụm từ
non nớt, chưa thạo; chưa chínHán Việt: VỊ THỤC · Danh từ
vô nghĩaHán Việt: VÔ Ý VỊ · Danh từ
bừa bãi, thiếu suy nghĩ; quá mứcPhó từ
nhà nghỉ ven đường (motel)Danh từ
làm đến cùngCụm từ
chỉ tayĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
tham lamTính từ い · bảng chia
dựa vào, tựa vào; ỷ lạiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
mọi người, tất cả mọi ngườiHán Việt: VẠN NHÂN · Số đếm
hạ xuống, giảm (giá, lãi suất...); rút lạiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
Học 2699 từ vựng N1 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.