Từ vựng JLPT N2 – Bài 46
8 từ (1801–1808 / 1808) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| やたらに | bừa bãi, tùy tiện; quá mứcPhó từ |
| 遊園地ゆうえんち | công viên giải tríHán Việt: DU VIÊN ĐỊA · Số đếm |
| 湯飲ゆのみ | chén trà, cốc uống tràDanh từ |
| 洋品店ようひんてん | cửa hàng quần áo, đồ TâyHán Việt: DƯƠNG PHẨM ĐIẾM · Số đếm |
| よごす | làm bẩn; làm nhơ nhuốc, bôi nhọĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 零点れいてん | điểm khôngHán Việt: LINH ĐIỂM · Số đếm |
| 割合にわりあいに | tương đối, khá làPhó từ |
| 割とわりと | tương đối, khá làPhó từ |