Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N4 › Bài 1

Từ vựng JLPT N4 – Bài 1

40 từ (1–40 / 668) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

mặt trời, ánh nắng; ngàyDanh từ
vậy à, thế à; đúng vậyPhó từ
mặt trăngDanh từ
tinh thần, tâm trạng, khíHán Việt: KHÍ · Danh từ
việc, sự việcDanh từ
nghĩ, cảm thấyĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
cần thiếtHán Việt: TẤT YẾU · Tính từ な · bảng chia
như thế, như vậyLiên thể từ
thế giớiHán Việt: THẾ GIỚI · Danh từ
thành phốHán Việt: THỊ · Danh từ
~ thángTiền tố / hậu tố
quan hệ, liên quanHán Việt: QUAN HỆ · Danh từ
sức mạnh, lựcDanh từ
tớ, tôi (nam giới dùng)Hán Việt: BỘC · Đại từ
cho (mình), làm cho (mình)Động từ nhóm 2 · bảng chia
con, đứa trẻDanh từ
trên, hơn; xin hếtHán Việt: DĨ THƯỢNG · Danh từ
trường hợpDanh từ
a, á (thán từ)Cụm từ
khoảng giữa, khoảng thời gianDanh từ
cách, kiểu, dạng; có vẻ nhưHán Việt: DẠNG · Danh từ
phụ nữ, nữ giớiHán Việt: NỮ TÍNH · Danh từ
cậu, em, bạn (nam dùng thân mật)Đại từ
bên trong; trong khoảngDanh từ
việc, công việcHán Việt: DỤNG · Danh từ
gần đâyHán Việt: TỐI CẬN · Danh từ
thời đạiHán Việt: THỜI ĐẠI · Danh từ
nước MỹDanh từ
trái tim, tâm hồnDanh từ
anh ấy; bạn traiĐại từ
địa điểm, nơi chốnDanh từ
cuối cùng, sau cùngHán Việt: TỐI HẬU · Danh từ
khác, riêng biệtHán Việt: BIỆT · Danh từ
thứ ~ (chỉ thứ tự)Tiền tố / hậu tố
điểm, điểm số; dấu chấmHán Việt: ĐIỂM · Danh từ
xã hộiHán Việt: XÃ HỘI · Danh từ
lý doHán Việt: LÝ DO · Danh từ
đầu tiên, ban đầuHán Việt: TỐI SƠ · Danh từ
cô ấy; bạn gáiĐại từ
vô lý, không thể, quá sứcHán Việt: VÔ LÝ · Tính từ な · bảng chia
Học 668 từ vựng N4 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.