Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N5 › Bài 1

Từ vựng JLPT N5 – Bài 1

40 từ (1–40 / 718) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

không cóTính từ い
làmĐộng từ nhóm 3 · bảng chia
ngườiDanh từ
tốt, được, hayTính từ い · bảng chia
(cái) nàyLiên thể từ
vậy, đúng vậy; như thếPhó từ
cái nàyĐại từ
thế thì, vậy thìLiên từ
năm; tuổiDanh từ
(cái) đóLiên thể từ
trở thành, trở nênĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
bên trong, giữaDanh từ
cái gìTừ để hỏi
cái đóĐại từ
nhưng, tuy nhiênLiên từ
tôiĐại từ
tôi (trang trọng); việc riêng tưĐại từ
một, số mộtHán Việt: NHẤT · Số đếm
vị, người (kính ngữ); cách làm ~Danh từ
bây giờDanh từ
người (nước) ~Hán Việt: NHÂN · Tiền tố / hậu tố
~ người (đếm người)Hán Việt: NHÂN · Tiền tố / hậu tố
bản thân, tự mìnhHán Việt: TỰ PHÂN · Danh từ
trước, phía trướcDanh từ
thời gianHán Việt: THỜI GIAN · Danh từ
thế nào, như thế nàoTừ để hỏi
lại, nữa; ngoài raLiên từ
đã, rồi; thêm nữa, lạiPhó từ
mắtDanh từ
có thể; làm xong; được tạo raĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
câu chuyện, cuộc nói chuyệnDanh từ
ngày ~; ~ ngàyHán Việt: NHẬT · Tiền tố / hậu tố
nhà, ngôi nhàDanh từ
(tiền tố kính ngữ, lịch sự)Cụm từ
sau, sau đó; phần còn lạiDanh từ
hai, số haiHán Việt: NHỊ · Số đếm
thích, yêu thíchTính từ な · bảng chia
ở đây, chỗ nàyĐại từ
trên, phía trênDanh từ
~ nămHán Việt: NIÊN · Tiền tố / hậu tố
Học 718 từ vựng N5 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.