Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N5 › Bài 2

Từ vựng JLPT N5 – Bài 2

40 từ (41–80 / 718) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

mười nghìn, vạnHán Việt: VẠN · Số đếm
sáchHán Việt: BẢN · Danh từ
một chút, một látPhó từ
aiTừ để hỏi
chỉ ~Tiền tố / hậu tố
cái kiaThán từ
thường, hay; giỏi, tốt, kỹPhó từ
a, ồ (thán từ ngạc nhiên, cảm thán)Thán từ
nóiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
công việcDanh từ
tháng ~ (tháng trong năm)Hán Việt: NGUYỆT · Tiền tố / hậu tố
bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)Đại từ
giống nhau, cùngTính từ な · bảng chia
vấn đề; câu hỏi, bài tậpHán Việt: VẤN ĐỀ · Danh từ
như thế nàyLiên thể từ
vẫn, vẫn còn; chưaPhó từ
suốt ~, trong khắp ~Hán Việt: TRUNG · Tiền tố / hậu tố
đang ~, trong lúc ~Hán Việt: TRUNG · Tiền tố / hậu tố
tay, bàn tayDanh từ
mấy ~, ~ gìTừ để hỏi
mọi người, tất cảĐại từ
và, rồi, sau đóLiên từ
ba, số baHán Việt: TAM · Số đếm
đất nước; quê hươngDanh từ
~ giờHán Việt: THỜI · Tiền tố / hậu tố
khi ~, lúc ~Tiền tố / hậu tố
hôm nayDanh từ
nhưng, tuy nhiênLiên từ
xe ô tô, xe hơiDanh từ
nhiềuTính từ い · bảng chia
(cái) kia; ừm, à (ngập ngừng)Liên thể từ
đàn ông, nam giớiDanh từ
ở đâu, chỗ nàoTừ để hỏi
anh ~, chị ~, ông ~, bà ~Tiền tố / hậu tố
nơi, chỗDanh từ
phụ nữ, nữ giớiDanh từ
điĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
tiếp theo, kế tiếpDanh từ
làm; cho (người dưới, động vật)Động từ nhóm 1 · bảng chia
muốn có, mong muốnTính từ い · bảng chia
Học 718 từ vựng N5 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.