Từ vựng JLPT N5 – Bài 3
40 từ (81–120 / 718) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| ~など | ~ vân vânTiền tố / hậu tố |
| 見るみる | nhìn, xem, ngắmĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 意味いみ | ý nghĩaHán Việt: Ý VỊ · Danh từ |
| 一緒いっしょ | cùng nhau, cùngHán Việt: NHẤT TỰ · Danh từ |
| そこ | chỗ đó, ở đóĐại từ |
| うち | nhà, nhà mìnhDanh từ |
| 店みせ | cửa hàng, tiệmDanh từ |
| 悪いわるい | xấu, tồi; có lỗiTính từ い · bảng chia |
| もっと | hơn nữa, thêm nữaPhó từ |
| 物もの | đồ vật, vậtDanh từ |
| 先さき | trước, phía trước; tương laiDanh từ |
| 写真しゃしん | bức ảnhHán Việt: TẢ CHÂN · Danh từ |
| 顔かお | khuôn mặtDanh từ |
| ~前~まえ | trước ~, phía trước ~Tiền tố / hậu tố |
| 声こえ | giọng nói, tiếngDanh từ |
| 会社かいしゃ | công tyHán Việt: HỘI XÃ · Danh từ |
| 違うちがう | khác, khác nhau; saiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 少しすこし | một chút, một ítPhó từ |
| 十じゅう | mười, số mườiHán Việt: THẬP · Số đếm |
| 十(〜を) とお | mười, số mườiSố đếm |
| 頭あたま | cái đầuDanh từ |
| ~時間~じかん | ~ tiếng, ~ giờ đồng hồHán Việt: THỜI GIAN · Tiền tố / hậu tố |
| 子供こども | trẻ con, con cáiDanh từ |
| いつも | luôn luôn, lúc nào cũngPhó từ |
| 名前なまえ | tênDanh từ |
| こちら | phía này, đằng này; vị này (lịch sự)Đại từ |
| 下した | dưới, bên dướiDanh từ |
| 高いたかい | cao; đắtTính từ い · bảng chia |
| 大丈夫だいじょうぶ | không sao, ổnHán Việt: ĐẠI TRƯỢNG PHU · Tính từ な · bảng chia |
| 言葉ことば | từ ngữ, lời nói; ngôn ngữDanh từ |
| 一番いちばん | nhất, số một; đầu tiênHán Việt: NHẤT PHIÊN · Danh từ |
| 町まち | thị trấn, phố, khu phốDanh từ |
| 映画えいが | phim, điện ảnhHán Việt: ÁNH HỌA · Danh từ |
| 体からだ | cơ thể; sức khỏeDanh từ |
| 駅えき | nhà gaHán Việt: DỊCH · Danh từ |
| 初め; 始めはじめ | lúc đầu, sự bắt đầuDanh từ |
| とても | rấtPhó từ |
| 下さいください | xin hãy ~, làm ơn ~Cụm từ |
| 水みず | nướcDanh từ |
| 学校がっこう | trường họcHán Việt: HỌC HIỆU · Danh từ |