Flashcard Promax
Trang chủ › Từ vựng › N5 › Bài 4

Từ vựng JLPT N5 – Bài 4

40 từ (121–160 / 718) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.

thầy giáo, cô giáo; bác sĩHán Việt: TIÊN SINH · Danh từ
~ phútHán Việt: PHÂN · Tiền tố / hậu tố
toàn bộ, tất cảHán Việt: TOÀN BỘ · Danh từ
buổi tối, ban đêmDanh từ
bên ngoàiDanh từ
khác, ngoài raDanh từ
kết hôn, cướiHán Việt: KẾT HÔN · Danh từ
ti vi, truyền hìnhDanh từ
~ yên (đơn vị tiền Nhật)Hán Việt: VIÊN · Tiền tố / hậu tố
một cáiDanh từ
bạn, bạn bèDanh từ
lần đầu tiênPhó từ
màu sắcDanh từ
mớiTính từ い · bảng chia
như thế nào, loại gìTừ để hỏi
các ~, những ~ (hậu tố số nhiều)Tiền tố / hậu tố
bé gái, cô béDanh từ
tại saoTừ để hỏi
ra, đi ra; xuất hiện; rời khỏiĐộng từ nhóm 2 · bảng chia
rất, vô cùng; vất vả, khó khănHán Việt: ĐẠI BIẾN · Tính từ な · bảng chia
~ lần (đếm số lần)Hán Việt: HỒI · Tiền tố / hậu tố
gióDanh từ
con đường; đường đi, lối điDanh từ
điện thoạiHán Việt: ĐIỆN THOẠI · Danh từ
tiềnDanh từ
(cái) nàoTừ để hỏi
ngày maiDanh từ
miệng; chỗ làm, việc làmDanh từ
hoa, bông hoaDanh từ
tin tứcDanh từ
khi nào, bao giờTừ để hỏi
~ cây, ~ chiếc (đếm vật dài, thon)Hán Việt: BẢN · Tiền tố / hậu tố
đến, tớiĐộng từ nhóm 3 · bảng chia
dùng, sử dụngĐộng từ nhóm 1 · bảng chia
buổi sángDanh từ
gia đìnhHán Việt: GIA TỘC · Danh từ
căn phòngDanh từ
tiếng AnhHán Việt: ANH NGỮ · Danh từ
mùa hèDanh từ
câu hỏiHán Việt: CHẤT VẤN · Danh từ
Học 718 từ vựng N5 bằng flashcardChia sẵn từng bài như trang này, app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Miễn phí.