Chia tính từ りっぱ りっぱ
Tính từ な · JLPT N5 · nghĩa: tuyệt vời, lộng lẫy, đáng nể
| Thể | Cách chia |
|---|---|
| て | りっぱで |
| phủ định (~くない / ~じゃない) | りっぱじゃないCũng nói: りっぱではない · りっぱじゃありません · りっぱではありません |
| phủ định quá khứ | りっぱじゃなかったCũng nói: りっぱではなかった · りっぱじゃありませんでした · りっぱではありませんでした |
| です (lịch sự) | りっぱです |
| quá khứ | りっぱだったCũng nói: りっぱでした |
| phó từ (~く / ~に) | りっぱに |
| điều kiện ば | りっぱならCũng nói: りっぱならば |
| điều kiện たら | りっぱだったら |
Cách chia tính từ な
い: bỏ い + くて (高くて). な: + で (静かで).
い: bỏ い + くない (高くない). な: + じゃない / ではない.