Kanji 匁
Nghĩa: monme (≈3,75 g) · JLPT N1 · 4 nét
匁
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | monme (≈3,75 g) |
| Âm On (音読み) | – |
| Âm Kun (訓読み) | もんめ・め |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 匁 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
匁 もんめđơn vị monme (3,75 g)
Nghĩa: monme (≈3,75 g) · JLPT N1 · 4 nét
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | monme (≈3,75 g) |
| Âm On (音読み) | – |
| Âm Kun (訓読み) | もんめ・め |
| Số nét | 4 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: