Kanji 耗 – âm Hán Việt HAO
Nghĩa: hao, giảm · JLPT N1 · 10 nét
耗
| Hán Việt | HAO |
| Nghĩa | hao, giảm |
| Âm On (音読み) | モウ・コウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 耗 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
消耗 しょうもうtiêu hao
摩耗 まもうmài mòn
Từ vựng JLPT có chữ 耗
消耗 しょうもうtiêu hao; kiệt sức · N2