Kanji 椋 – âm Hán Việt LƯƠNG
Nghĩa: cây muku; chim sáo xám · JLPT N1 · 12 nét
椋
| Hán Việt | LƯƠNG |
| Nghĩa | cây muku; chim sáo xám |
| Âm On (音読み) | リョウ |
| Âm Kun (訓読み) | むく |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 椋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
椋鳥 むくどりchim sáo xám