Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 椋

Kanji – âm Hán Việt LƯƠNG

Nghĩa: cây muku; chim sáo xám · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtLƯƠNG
Nghĩacây muku; chim sáo xám
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 椋 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

chim sáo xám
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.