Kanji 枠
Nghĩa: khung, giới hạn · JLPT N1 · 8 nét
枠
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | khung, giới hạn |
| Âm On (音読み) | – |
| Âm Kun (訓読み) | わく |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 枠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
枠 わくkhung
枠組み わくぐみkhuôn khổ
Nghĩa: khung, giới hạn · JLPT N1 · 8 nét
| Hán Việt | – |
| Nghĩa | khung, giới hạn |
| Âm On (音読み) | – |
| Âm Kun (訓読み) | わく |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: