Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 幼

Kanji – âm Hán Việt ẤU

Nghĩa: nhỏ, thơ ấu · JLPT N2 · 5 nét

Hán ViệtẤU
Nghĩanhỏ, thơ ấu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 幼 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

trẻ nhỏ
mẫu giáo

Từ vựng JLPT có chữ 幼

thơ ấu, non nớt · N3
trường mẫu giáo · N2
trẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo · N2
ấu trĩ, trẻ con · N2
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.