Kanji 荷 – âm Hán Việt HÀ
Nghĩa: hành lý, hàng hóa · JLPT N2 · 10 nét
荷
| Hán Việt | HÀ |
| Nghĩa | hành lý, hàng hóa |
| Âm On (音読み) | カ |
| Âm Kun (訓読み) | に |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 荷 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
荷物 にもつhành lý, đồ đạc
負荷 ふかtải, gánh nặng
Từ vựng JLPT có chữ 荷
荷物 にもつhành lý · N5
荷造り にづくりđóng gói hành lý, gói hàng · N1