Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 白

Kanji – âm Hán Việt BẠCH

Nghĩa: trắng · JLPT N5 · 5 nét

Hán ViệtBẠCH
Nghĩatrắng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 白 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

trắng
thú vị

Từ vựng JLPT có chữ 白

thú vị, hay; buồn cười · N5
trắng, màu trắng · N5
trắng tinh, trắng xóa · N2
tóc bạc · N2
xanh xao, tái nhợt · N2
thú nhận; tỏ tình · N1
rõ ràng, hiển nhiên · N1
thú nhận, khai ra · N1
chất đạm, protein · N1
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.