Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 天

Kanji – âm Hán Việt THIÊN

Nghĩa: trời, bầu trời · JLPT N5 · 4 nét

Hán ViệtTHIÊN
Nghĩatrời, bầu trời
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 天 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

thời tiết
thiên đường

Từ vựng JLPT có chữ 天

thời tiết · N5
dự báo thời tiết · N4
thiên nhiên, tự nhiên; ngây ngô · N3
thời tiết · N3
Thiên hoàng · N2
thiên tài · N1
thiên đường · N1
thiên hạ, cả nước; quyền thống trị · N1
thiên thể · N1
trời đất; thế giới, vũ trụ · N1
trời quang, trời đẹp · N1
trời mưa · N1
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.