Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 変

Kanji – âm Hán Việt BIẾN

Nghĩa: thay đổi, lạ · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtBIẾN
Nghĩathay đổi, lạ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 変 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

thay đổi
vất vả, rất

Từ vựng JLPT có chữ 変

rất, vô cùng; vất vả, khó khăn · N5
thay đổi, biến đổi · N4
thay đổi (cái gì) · N4
thay đổi, sửa đổi · N3
thay đổi, biến hóa · N3
như mọi khi, vẫn như cũ · N3
biến động, dao động · N1
cải cách, cách tân · N1
thay đổi hoàn toàn · N1
sự thay đổi qua thời gian, biến chuyển · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.