Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 別

Kanji – âm Hán Việt BIỆT

Nghĩa: khác, chia ly · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtBIỆT
Nghĩakhác, chia ly
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 別 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

chia tay
đặc biệt

Từ vựng JLPT có chữ 別

đặc biệt · N4
chia tay, chia ly · N4
(không) đặc biệt, (không) có gì · N3
sự chia tay, ly biệt · N3
phân biệt đối xử, kỳ thị · N3
sự phân biệt · N3
giới tính · N2
biệt thự, nhà nghỉ dưỡng · N2
đặc biệt, khác thường · N2
tiễn biệt, chia tay · N2
riêng rẽ, riêng biệt, từng cái một · N2
riêng lẻ, từng cái một · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.